Từ: 沉稳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉稳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沉 • 稳

Nghĩa của 沉稳 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénwěn] 1. chín chắn; vững vàng; điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。稳重。
这个人很沉稳,考虑问题细密周到。
người này rất chín chắn, suy nghĩ vấn đề kỹ càng chu đáo.
2. yên; an ổn; yên ổn。安稳。
睡得沉稳。
ngủ yên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm沉:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm沉:chằm nón (khâu nón)
ngầm沉:ngấm ngầm
ngằm沉:đau ngằm ngằm
tròm沉:tròm trèm
trầm沉:trầm lặng
trằm沉:trằm trồ
đẫm沉:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm沉:đắm đuối, say đắm
đẵm沉:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳

ỉn稳:in ỉn, ủn ỉn
ổn稳:yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng)
沉稳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉稳 Tìm thêm nội dung cho: 沉稳