Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沉稳 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénwěn] 1. chín chắn; vững vàng; điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。稳重。
这个人很沉稳,考虑问题细密周到。
người này rất chín chắn, suy nghĩ vấn đề kỹ càng chu đáo.
2. yên; an ổn; yên ổn。安稳。
睡得沉稳。
ngủ yên.
这个人很沉稳,考虑问题细密周到。
người này rất chín chắn, suy nghĩ vấn đề kỹ càng chu đáo.
2. yên; an ổn; yên ổn。安稳。
睡得沉稳。
ngủ yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳
| ỉn | 稳: | in ỉn, ủn ỉn |
| ổn | 稳: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |

Tìm hình ảnh cho: 沉稳 Tìm thêm nội dung cho: 沉稳
