Từ: 元恶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 元恶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 元 • 恶

Nghĩa của 元恶 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuán"è] tên đầu sỏ。首恶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên元:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác恶:ác tâm
ố恶:hoen ố
元恶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 元恶 Tìm thêm nội dung cho: 元恶