Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 塞规 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塞规:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塞规 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāiguī] một loại dụng cụ đo lường。一种量具。参看〖界限量规〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật
塞规 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塞规 Tìm thêm nội dung cho: 塞规