Cao su chống va đập cửa

Từ: 壁厢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壁厢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壁厢 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìxiāng] bên; cạnh; phía (thường dùng trong văn Bạch thoại thời kỳ trước)。边;旁(多见于早期白话)。
这壁厢
bên này
那壁厢
bên kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích:bích luỹ (rào ngăn)
bệch:trắng bệch
bệt: 
bịch:lố bịch; bồ bịch
vách:vách đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厢

rương:cái rương
sương:sương (nhà): tây sương (mái tây)
tương:lưỡng tương (hai mặt)
壁厢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壁厢 Tìm thêm nội dung cho: 壁厢