Từ: 壅塞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壅塞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 壅 • 塞

Nghĩa của 壅塞 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōngsè] tắc nghẽn; lấp kín。堵塞不通。
泥沙壅塞
bùn cát lấp kín

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壅

ung壅:ung tắc (bịt lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái塞:biên tái (điểm yếu lược)
tắc塞:bế tắc
壅塞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壅塞 Tìm thêm nội dung cho: 壅塞