Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 处事 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔshì] giải quyết công việc; xử lý。处理事务。
他处事严肃,态度却十分和蔼。
anh ấy giải quyết công việc nghiêm túc, thái độ lại rất hoà nhã.
他处事严肃,态度却十分和蔼。
anh ấy giải quyết công việc nghiêm túc, thái độ lại rất hoà nhã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 处事 Tìm thêm nội dung cho: 处事
