Từ: quét bụi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quét bụi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quétbụi

Dịch quét bụi sang tiếng Trung hiện đại:

除尘 《清除悬浮在气体中的粉尘。目的是为了避免对大气的污染。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: quét

quét𪩺:quét nhà
quét:quét sạch
quét:quét sạch
quét𪭱:quét nhà
quét𢭯:quét dọn
quét:quét nhà

Nghĩa chữ nôm của chữ: bụi

bụi:bụi bặm; túi bụi
bụi:bụi bặm; túi bụi
bụi𡏧:gió bụi
bụi𣻃:mưa bụi
bụi𣾾:bụi bặm; túi bụi
bụi:bụi rậm
bụi𦹷:bụi cây
quét bụi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quét bụi Tìm thêm nội dung cho: quét bụi