Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: quét bụi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ quét bụi:
Dịch quét bụi sang tiếng Trung hiện đại:
除尘 《清除悬浮在气体中的粉尘。目的是为了避免对大气的污染。》Nghĩa chữ nôm của chữ: quét
| quét | 𪩺: | quét nhà |
| quét | 抉: | quét sạch |
| quét | 括: | quét sạch |
| quét | 𪭱: | quét nhà |
| quét | 𢭯: | quét dọn |
| quét | 撅: | quét nhà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bụi
| bụi | 垻: | bụi bặm; túi bụi |
| bụi | 培: | bụi bặm; túi bụi |
| bụi | 𡏧: | gió bụi |
| bụi | 𣻃: | mưa bụi |
| bụi | 𣾾: | bụi bặm; túi bụi |
| bụi | 蓓: | bụi rậm |
| bụi | 𦹷: | bụi cây |

Tìm hình ảnh cho: quét bụi Tìm thêm nội dung cho: quét bụi
