Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hậu nhan
Mặt dày, chỉ kẻ vô liêm sỉ, không biết hổ thẹn.
Nghĩa của 厚颜 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuyán] mặt dày; mặt dày mày dạn; vô liêm sỉ。脸皮厚,不知羞耻。
厚颜无耻
mặt dày mày dạn; mặt mo không biết xấu hổ.
厚颜无耻
mặt dày mày dạn; mặt mo không biết xấu hổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |

Tìm hình ảnh cho: 厚顏 Tìm thêm nội dung cho: 厚顏
