Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外套 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàitào] 1. áo khoác; áo ba-đơ-xuy。(外套儿)大衣。
2. áo vét。(外套儿)罩在外面的西式短上衣。
2. áo vét。(外套儿)罩在外面的西式短上衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 外套 Tìm thêm nội dung cho: 外套
