Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外姓 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàixìng] 1. họ khác; không phải người cùng họ。本宗族以外的姓氏。
2. người khác họ。外姓的人。
2. người khác họ。外姓的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姓
| tính | 姓: | tính danh |

Tìm hình ảnh cho: 外姓 Tìm thêm nội dung cho: 外姓
