Từ: 外姓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外姓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 姓

Nghĩa của 外姓 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàixìng] 1. họ khác; không phải người cùng họ。本宗族以外的姓氏。
2. người khác họ。外姓的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姓

tính姓:tính danh
外姓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外姓 Tìm thêm nội dung cho: 外姓