Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外文 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiwén] ngoại văn; chữ nước ngoài; tiếng nước ngoài。外国的语言或文字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 外文 Tìm thêm nội dung cho: 外文
