Từ: 零落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 零落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 零 • 落

Nghĩa của 零落 trong tiếng Trung hiện đại:

[língluò] 1. rơi rụng; điêu tàn。(花叶)脱落。
草木零落。
cây cỏ điêu tàn.
2. suy tàn; suy bại (sự việc)。(事物)衰败。
家境零落。
gia cảnh suy tàn.
一片凄凉零落的景象。
một cảnh tượng thê lương suy tàn.
3. lác đác; lẻ tẻ。稀疏不集中。
零落的枪声此起彼伏。
tiếng súng lác đác hết đợt này đến đợt khác.
村庄零零落落地散布在河边。
thôn trang nằm rải rác bên bờ sông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 零

linh零:linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ)
lênh零:lênh đênh
rinh零:rung rinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
零落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 零落 Tìm thêm nội dung cho: 零落