Từ: 南温带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南温带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 南温带 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánwēndài] nam ôn đới。南半球的温带,在南极圈与南回归线之间。参看[温带]。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn:ôn hoà
ồn:ồn ào
ổn:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
南温带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南温带 Tìm thêm nội dung cho: 南温带