Cao su chống va đập cửa

Từ: 阿嚏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阿嚏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阿嚏 trong tiếng Trung hiện đại:

[ātì] hắt xì; ách xì (tượng thanh, tiếng hắt xì hơi)。象声词,形容打喷嚏的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿

a:a tòng, a du
à:à ra thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚏

:xì mũi, xì hơi
đế:đế phún (hắt hơi)
阿嚏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阿嚏 Tìm thêm nội dung cho: 阿嚏