Từ: 多数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 多 • 数

Nghĩa của 多数 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōshù] đa số; số nhiều; phần đông; phần nhiều。较大的数量。
绝大多数
tuyệt đại đa số
少数服从多数
thiểu số phục tùng đa số.
多数人赞成这个方案。
đa số tán thành phương án này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
多数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多数 Tìm thêm nội dung cho: 多数