Chữ 穮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 穮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 穮

穮 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 麃
  • hoà, hòa
  • biều, bào
  • []

    U+7A6E, tổng 20 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: biao1;
    Việt bính: biu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 穮


    Nghĩa của 穮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biāo]Bộ: 禾 - Hoà
    Số nét: 20
    Hán Việt: PHIÊU
    diệt cỏ; trừ cỏ; làm cỏ。 除草。

    Chữ gần giống với 穮:

    , , , , 𥣽,

    Chữ gần giống 穮

    , , , , 稿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 穮 Tự hình chữ 穮 Tự hình chữ 穮 Tự hình chữ 穮

    穮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 穮 Tìm thêm nội dung cho: 穮