Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大肚子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàdù·zi] 1. mang thai; có thai; có bầu。指怀孕。
2. căng bụng; phình bụng; no bụng。指饭量大的人(用于不严肃的口气)。
2. căng bụng; phình bụng; no bụng。指饭量大的人(用于不严肃的口气)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚
| đỗ | 肚: | đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 大肚子 Tìm thêm nội dung cho: 大肚子
