Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天数 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānshù] số trời; trời định。迷信的人把一切不可解的事、不能抗御的灾难都归于上天安排的命运,称为天数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 天数 Tìm thêm nội dung cho: 天数
