Từ: 飞盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēipán] đĩa ném; đĩa (dùng trong môn ném đĩa)。(飞盘儿)一种投掷的玩具,形状像圆盘子,用塑料制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
飞盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞盘 Tìm thêm nội dung cho: 飞盘