Từ: 透析 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透析:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透析 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòuxī] thẩm tách; sự thẩm tách (hoá học)。渗析。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)
透析 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透析 Tìm thêm nội dung cho: 透析