Từ: 透墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòushāng] độ ẩm trong đất thích hợp。土壤中所含的水分足够农作物出苗或生长的需要。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
透墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透墒 Tìm thêm nội dung cho: 透墒