Từ: 透雕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透雕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透雕 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòudiāo] một kiểu điêu khắc。雕塑的一种,在浮雕的基础上,镂空其背景部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu:chim điêu (chim ưng)
透雕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透雕 Tìm thêm nội dung cho: 透雕