Chữ 𠻗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠻗, chiết tự chữ LE, LÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠻗:

𠻗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠻗

𠻗

Chiết tự chữ 𠻗

[]

U+020ED7, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li2;
Việt bính: le4;

𠻗

Nghĩa Trung Việt của từ 𠻗



le, như "le te" (gdhn)
lè, như "lè lưỡi" (gdhn)

Chữ gần giống 𠻗

Tự hình:

Tự hình chữ 𠻗 Tự hình chữ 𠻗 Tự hình chữ 𠻗 Tự hình chữ 𠻗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠻗

le𠻗:le te
lè𠻗:lè lưỡi
𠻗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠻗 Tìm thêm nội dung cho: 𠻗