Từ: 失言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 失 • 言

Nghĩa của 失言 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīyán] lỡ lời; buột miệng; lỡ mồm。无意中说出不该说的话。也说失口。
一时失言。
nhất thời lỡ lời; lỡ miệng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
失言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失言 Tìm thêm nội dung cho: 失言