Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 头面 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóu·mian] đồ trang sức (trên đầu phụ nữ thời xưa)。旧时妇女头上装饰品的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 头面 Tìm thêm nội dung cho: 头面
