Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夺路 trong tiếng Trung hiện đại:
[duólù] 1. cướp đường。强行通过道路。
2. chặn đường cướp của。挡路抢劫。
2. chặn đường cướp của。挡路抢劫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 夺路 Tìm thêm nội dung cho: 夺路
