Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奇异 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíyì] 1. kỳ dị; kỳ quái; quái lạ。跟平常的不一样。
海底是一个奇异的世界, 那里有许多我们没有见过的东西。
đáy biển là cả một thế giới kỳ lạ, nơi đó có rất nhiều đồ vật mà chúng ta chưa thấy bao giờ.
2. lạ lẫm; kỳ lạ。惊异。
路上的人都用奇异的眼光看着这些来自远方的客人。
người đi đường nhìn khách từ phương xa đến bằng đôi mắt lạ lẫm.
海底是一个奇异的世界, 那里有许多我们没有见过的东西。
đáy biển là cả một thế giới kỳ lạ, nơi đó có rất nhiều đồ vật mà chúng ta chưa thấy bao giờ.
2. lạ lẫm; kỳ lạ。惊异。
路上的人都用奇异的眼光看着这些来自远方的客人。
người đi đường nhìn khách từ phương xa đến bằng đôi mắt lạ lẫm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 异
| dị | 异: | dị hợm; dị thường, lập dị; li dị |

Tìm hình ảnh cho: 奇异 Tìm thêm nội dung cho: 奇异
