Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奇迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíjī] kỳ tích; kỳ công。想象不到的不平凡的事情。
群众的智慧和力量可以创造出人类历史上的奇迹。
trí tuệ và sức mạnh của quần chúng có thể sáng tạo nên những kỳ tích trong lịch sử nhân loại.
群众的智慧和力量可以创造出人类历史上的奇迹。
trí tuệ và sức mạnh của quần chúng có thể sáng tạo nên những kỳ tích trong lịch sử nhân loại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |

Tìm hình ảnh cho: 奇迹 Tìm thêm nội dung cho: 奇迹
