Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 把头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 把头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 把头 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎ·tóu] cai đầu dài; trưởng kíp (thợ). 旧社会里把持某种行业欺压剥削别人的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 把

:bả huynh đệ (anh em kết nghĩa)
:cặn bã
bạ:bậy bạ
bả:bả huynh đệ (anh em kết nghĩa)
bẻ:bẻ gãy
bỡ:bỡ ngỡ
bửa: 
bữa:bữa cơm; bữa trưa
lả:lả đi; lả lơi
sấp:sấp giấy, sấp bạc
trả:trả nợ, hoàn trả
:vật vã, cãi vã, vã mồ hôi
vả:xỉ vả
vỗ:vỗ tay, vỗ ngực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
把头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 把头 Tìm thêm nội dung cho: 把头