Từ: chạy tan tác có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạy tan tác:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chạytantác

Dịch chạy tan tác sang tiếng Trung hiện đại:

逃散 《逃亡失散。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạy

chạy:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼋:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼌:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𬦳:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa

Nghĩa chữ nôm của chữ: tan

tan:tan tác, tan tành
tan𪯗:tan ra, máu tan
tan:mây tan

Nghĩa chữ nôm của chữ: tác

tác:tuổi tác; tan tác
tác:tuổi tác
chạy tan tác tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chạy tan tác Tìm thêm nội dung cho: chạy tan tác