Từ: 脑髓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脑髓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脑髓 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎosuǐ] tuỷ não; não; óc。指脑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não:bộ não; đầu não

Nghĩa chữ nôm của chữ: 髓

tủy:tuỷ sống
脑髓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脑髓 Tìm thêm nội dung cho: 脑髓