Cao su chống va đập cửa

Từ: 套犁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 套犁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 套犁 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàolí] cày sâu; cày; cày ruộng (cày hai cày cùng một lúc trên một đường cày.)。套耕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犁

:lê (cái cày): lê hoa (lưỡi cày)
套犁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 套犁 Tìm thêm nội dung cho: 套犁