Cao su chống va đập cửa

Từ: 熟铁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟铁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟铁 trong tiếng Trung hiện đại:

[shútiě] thép tôi。锻铁:用生铁精炼而成的含碳量在0.15%以下的铁,有韧性、延性,强度较低,容易锻造和焊接,不能淬火。用来制造铆钉、链条、镰刀等。见〖锻铁〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)
熟铁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟铁 Tìm thêm nội dung cho: 熟铁