Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 訬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 訬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 訬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 訬

1. 訬 cấu thành từ 2 chữ: 言, 少
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • thiếu, thiểu, thẹo, thẻo, thểu, thỉu
  • 2. 訬 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 少
  • ngôn
  • thiếu, thiểu, thẹo, thẻo, thểu, thỉu
  • []

    U+8A2C, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chao1;
    Việt bính: caau2 miu5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 訬


    Chữ gần giống với 訬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

    Dị thể chữ 訬

    𰵏,

    Chữ gần giống 訬

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 訬 Tự hình chữ 訬 Tự hình chữ 訬 Tự hình chữ 訬

    訬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 訬 Tìm thêm nội dung cho: 訬