Chữ 譐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 譐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 譐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 譐

1. 譐 cấu thành từ 2 chữ: 言, 尊
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • nhôn, ton, tun, tôn
  • 2. 譐 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 尊
  • ngôn
  • nhôn, ton, tun, tôn
  • []

    U+8B50, tổng 19 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zun3;
    Việt bính: cyun5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 譐


    Chữ gần giống với 譐:

    , , , , , , , 謿, , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 譐

    , 𬤢,

    Chữ gần giống 譐

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 譐 Tự hình chữ 譐 Tự hình chữ 譐 Tự hình chữ 譐

    譐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 譐 Tìm thêm nội dung cho: 譐