Từ: 筒裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筒裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筒裤 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǒngkù] ống quần。裤腿呈直筒状的裤子,裤腿膝部和最下端肥瘦略同。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒

đồng:trúc đồng(ống tre)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
筒裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筒裤 Tìm thêm nội dung cho: 筒裤