Từ: thắt ngặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thắt ngặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thắtngặt

Dịch thắt ngặt sang tiếng Trung hiện đại:

苛刻 《(条件, 要求等) 过高, 过于严厉, 刻薄。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thắt

thắt:thắt lại
thắt𢫅:thắt cổ
thắt:thắt nút
thắt𬂥:thắt chặt đoàn kết
thắt:thắt nút

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngặt

ngặt:việc ngặt
ngặt𠯪: 
ngặt𡴯:ngặt nghẽo
ngặt:ngặt nghèo
ngặt𪽨:ngặt nghèo
thắt ngặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thắt ngặt Tìm thêm nội dung cho: thắt ngặt