Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐天下 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòtiānxià] nắm chính quyền; nắm chính quyền nhà nước。指掌握国家政权。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 坐天下 Tìm thêm nội dung cho: 坐天下
