Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奠基石 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànjīshí] bia; tấm bia。建筑物奠基用的刻石,上面刻有奠基的年月日等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奠
| điện | 奠: | điện nghi (đồ phúng điếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 奠基石 Tìm thêm nội dung cho: 奠基石
