Chữ 哫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哫, chiết tự chữ RÚC, TÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哫:

哫 túc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哫

Chiết tự chữ rúc, túc bao gồm chữ 口 足 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哫 cấu thành từ 2 chữ: 口, 足
  • khẩu
  • tú, túc
  • túc [túc]

    U+54EB, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zu2, lang2;
    Việt bính: zuk1;

    túc

    Nghĩa Trung Việt của từ 哫

    (Động) Nịnh nọt.
    ◇Khuất Nguyên
    : Tương túc tí lật tư, ác y nho nhi, dĩ sự phụ nhân hồ? , , (Sở từ , Bốc cư ) Nên nịnh nọt khúm núm, xun xoe gượng cười để thờ đàn bà?
    rúc, như "rúc rích" (vhn)

    Chữ gần giống với 哫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哫 Tự hình chữ 哫 Tự hình chữ 哫 Tự hình chữ 哫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哫

    rúc:rúc rích
    哫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哫 Tìm thêm nội dung cho: 哫