Chữ 𦟉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟉, chiết tự chữ CÒM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟉:

𦟉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟉

𦟉

Chiết tự chữ 𦟉

[]

U+0267C9, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟉

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟉


còm, như "còm lưng, còm cõi, còm nhom" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟉:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 𦟉

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟉 Tự hình chữ 𦟉 Tự hình chữ 𦟉 Tự hình chữ 𦟉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟉

còm𦟉:còm lưng, còm cõi, còm nhom
𦟉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟉 Tìm thêm nội dung cho: 𦟉