Chữ 𠰍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰍, chiết tự chữ CHÕ, GIỖ, NHỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰍:

𠰍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰍

𠰍

Chiết tự chữ 𠰍

[]

U+020C0D, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu3;
Việt bính: zyu2;

𠰍

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰍



chõ, như "chõ miệng vào" (vhn)
giỗ, như "giỗ chạp" (btcn)
nhổ, như "nhổ vặt" (btcn)

Chữ gần giống với 𠰍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰍

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰍 Tự hình chữ 𠰍 Tự hình chữ 𠰍 Tự hình chữ 𠰍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰍

chõ𠰍:chõ miệng vào
giổ𠰍: 
giỗ𠰍:giỗ chạp
nhổ𠰍:nhổ vặt
𠰍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰍 Tìm thêm nội dung cho: 𠰍