Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 由衷 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuzhōng] tự đáy lòng; từ trong thâm tâm。出于本心。
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衷
| trung | 衷: | trung khuất (cảm nghĩ sâu trong lòng) |

Tìm hình ảnh cho: 由衷 Tìm thêm nội dung cho: 由衷
