Cao su chống va đập cửa

Từ: 由衷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 由衷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 由衷 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuzhōng] tự đáy lòng; từ trong thâm tâm。出于本心。
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 由

do:do đó; nguyên do
:dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô
ro:rủi ro

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衷

trung:trung khuất (cảm nghĩ sâu trong lòng)
由衷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 由衷 Tìm thêm nội dung cho: 由衷