Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đoạt quyền
Cướp lấy quyền thế, địa vị.
Nghĩa của 夺权 trong tiếng Trung hiện đại:
[duoìquán] giành quyền; cướp chính quyền; đoạt quyền; cướp quyền。夺取权力(多指夺取政权)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奪
| sáo | 奪: | chẩm sáo (áo gối) |
| xạo | 奪: | nói xạo; xục xạo |
| đoạt | 奪: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 權
| quyền | 權: | quyền bính |
| quàn | 權: | quàn người chết |

Tìm hình ảnh cho: 奪權 Tìm thêm nội dung cho: 奪權
