Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女方 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǚfāng] nhà gái。女的方面(多用于有关婚事的场合)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 女方 Tìm thêm nội dung cho: 女方
