Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成例 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénglì] thành lệ; tiền lệ; cách làm có sẵn。现成的例子、办法等。
已有成例。
đã có tiền lệ.
她不愿意模仿已有的成例。
cô ta không muốn bắt chước cách làm có sẵn.
已有成例。
đã có tiền lệ.
她不愿意模仿已有的成例。
cô ta không muốn bắt chước cách làm có sẵn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 成例 Tìm thêm nội dung cho: 成例
