Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奶名 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎimíng] tên cúng cơm; tên tục; tên gọi lúc nhỏ。童年时期的名字; 小名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 奶名 Tìm thêm nội dung cho: 奶名
