Từ: 奶牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奶 • 牙

Nghĩa của 奶牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎiyá] răng sữa。乳齿的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái奶:lợn nái (lợn giống)
nãi奶:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
奶牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奶牙 Tìm thêm nội dung cho: 奶牙