Chữ 䀺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀺:

䀺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀺

䀺

Chiết tự chữ 䀺

[]

U+403A, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chou1;
Việt bính: cau1;

䀺

Nghĩa Trung Việt của từ 䀺


Chữ gần giống với 䀺:

䀯, 䀰, 䀱, 䀲, 䀳, 䀴, 䀵, 䀶, 䀷, 䀸, 䀹, 䀺, 䀻, 䀼, 䀽, 䀾, 䀿, 睂, 睃, 睄, 睅, 睆, 睇, 睈, 睊, 睍, 睎, 睏, 睐, 睑, 鿃, 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 䀺

Tự hình:

Tự hình chữ 䀺 Tự hình chữ 䀺 Tự hình chữ 䀺 Tự hình chữ 䀺

䀺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀺 Tìm thêm nội dung cho: 䀺