Chữ 呬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呬

呬 cấu thành từ 2 chữ: 口, 四
  • khẩu
  • tư, tớ, tứ
  • []

    U+546C, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4;
    Việt bính: hei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呬


    Chữ gần giống với 呬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呬 Tự hình chữ 呬 Tự hình chữ 呬 Tự hình chữ 呬

    呬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呬 Tìm thêm nội dung cho: 呬